Bảng xếp hạng Copa Sudamericana hôm nay

# Đội Tổng +/- Đ
TR T H B BT BB
Bảng A
1. Lanus 6 3 2 1 7 4 3 11
2. Barcelona SC 6 2 3 1 9 8 1 9
3. Wanderers 6 2 2 2 6 7 -1 8
4. Metropolitano 6 0 3 3 3 6 -3 3
Bảng B
1. Melgar 6 4 0 2 10 6 4 12
2. Racing Club 6 4 0 2 7 5 2 12
3. Cuiaba/MT 6 2 0 4 7 10 -3 6
4. CA River Plate (URU) 6 2 0 4 5 8 -3 6
Bảng C
1. Santos/SP 6 3 2 1 7 5 2 11
2. U. La Calera 6 3 2 1 6 4 2 11
3. Catolica Quito 6 1 2 3 7 8 -1 5
4. Banfield 6 1 2 3 3 6 -3 5
Bảng D
1. Sao Paulo/SP 6 5 1 0 12 3 9 16
2. Everton CD 6 3 2 1 7 4 3 11
3. Ayacucho FC 6 1 1 4 5 8 -3 4
4. Jorge Wilstermann 6 0 2 4 2 11 -9 2
Bảng E
1. Internacional/RS 6 3 3 0 12 5 7 12
2. Guairena FC 6 2 4 0 10 8 2 10
3. Inde.Medellin 6 1 2 3 8 11 -3 5
4. 9 de Octubre 6 1 1 4 9 15 -6 4
Bảng F
1. Atletico/GO 6 4 1 1 11 5 6 13
2. LDU Quito 6 3 2 1 11 9 2 11
3. Antofagasta 6 2 0 4 6 11 -5 6
4. Defensa YJ 6 1 1 4 8 11 -3 4
Bảng G
1. Ceara/CE 6 6 0 0 17 1 16 18
2. Independiente 6 4 0 2 13 4 9 12
3. General Caballero 6 1 1 4 2 15 -13 4
4. Dep.Guaira 6 0 1 5 1 13 -12 1
Bảng H
1. Union Santa Fe 6 3 3 0 10 2 8 12
2. Fluminense/RJ 6 3 2 1 15 5 10 11
3. Junior Barranquilla 6 3 1 2 10 8 2 10
4. Oriente Petrolero 6 0 0 6 3 23 -20 0
Bảng Play off
1. Colo Colo 0 0 0 0 0 0 0 0
2. Deportivo Cali 0 0 0 0 0 0 0 0
3. Independiente JT 0 0 0 0 0 0 0 0
4. Dep.Tachira 0 0 0 0 0 0 0 0
5. Nacional(URU) 0 0 0 0 0 0 0 0
6. Olimpia Asuncion 0 0 0 0 0 0 0 0
7. The Strongest 0 0 0 0 0 0 0 0
8. Univ. Catolica(CHL) 0 0 0 0 0 0 0 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa    B: Số trận thua    BT: Số bànthắng    BB: Số bàn thua   

Bảng xếp hạng Copa Sudamericana mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Copa Sudamericana – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của trên BXH Copa Sudamericana… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Copa Sudamericana:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm